Tour nước ngoài

Căm Phu Chia 4N
Thái Lan 5N
Hồng Kông 4N
Malaysia 4N
Singapore 4N
Malay & Sing 7N
Philippin 4N
Myanma 4N
Ấn Độ 8N

Hàn Quốc 7N
Nhật Bản 6N
Úc 8N
Châu Âu 11N
Mỹ & Canada 12N

Tour trong nước

Hạ Long 1N, 2N
Sapa 3N
Huế & Hội An
Nha Trang 4N
Đà Lạt 3N, 4N
Tây Nguyên 3N
Phú Quốc 3N
Côn Đảo 3N
Miền Bắc 6N
Miền Trung 6N
Phương Nam 5N
Xuyên Việt 16N
du lich viet nam
 

Cam kết về CHẤT LƯỢNG


Cam kết về GIÁ TOUR

Bảng giá tham khảo cho thuê xe tại Tp. Đà Nẵng và khu vực miền Trung

Cho thuê xe tại thành phố Đà Nẵng

 

Chúng tôi xin giới thiệu 1 số công ty hoạt động về cho thuê xe du lịch tại thành phố Đà Nẵng. Để có thông tin chi tiết và cập nhật quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các đội xe dưới đây

Công ty Vittour - Đà Nẵng

  • Địa chỉ: 83 Nguyễn Thị Minh Khai - Quận Hải Châu - Tp Đà Nẵng
  • Điện thoại : (0511) 251105 - 822142
  • Fax : (0511) 812259- 821560

Công ty liên hợp vận tải và du lịch Vitraco

  • Địa chỉ: 291 Trần Cao Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
  • Tel : ++84 511 711411 - 711646 - 711146 * Fax: ++ 84 511 711 143

Công ty cổ phần Phú Mỹ Phá

    • Địa chỉ: 505 Nguyễn Hữu Thọ - Đà Nẵng
    • Website: phumyphat.com
    • Tel: 627.627 phục vụ 24/24

Công ty vận chuyển du lịch VIÊT LÀO

Địa chỉ công ty : 164/26 Hoàng Diệu – tp. Đà Nẵng

Điện thoại: 0511. 3 866 307 – Fax : 0511. 358 48 49

Hotline : 0914 169 108 Mr Thanh /Mrs. Hoa 0913 496 570

0935 97 17 97 Kim Cương(Mss)

Y!M/ Skype : vietlaocarsdn

Bảng giá cho thuê xe tham khảo tại thành phố Đà Nẵng

 

 

BẢNG BÁO GIÁ XE KHU VỰC MIỀN TRUNG KHỞI HÀNH TỪ ĐÀ NẴNG

STT

 

 

 

Lộ trình

 

 

 

Tg. (Ngày)

Đơn giá/ Loại xe (Ng. đồng / 01 Xe )

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

24 chỗ

35 chỗ

45 chỗ

01

NộI thành Đà Nẵng

01

450

550

600

700

850

1.000

02

Đám cưới nội thành ĐN ( Có trang trí kết hoa)

01

500

550

550

700

850

1.000

03

Đón Sbay/ Ga Đà Nẵng - KS Trung t âm ĐN or NL

01 chiều

180

250

250

350

450

550

04

Đà Nẵng - Non Nước - HộI An - Đà Nẵng

01

500

550

600

750

950

1.200

05

Đà Nẵng - HộI An - Mỹ Sơn - Đà Nẵng

01

650

750

800

1.000

1.300

1.500

06

Đà Nẵng - Bà Nà - ĐN

02

950

1.100

1.150

Xe>16 chỗ không lên đỉnh được

07

Đà Nẵng - Bà Nà - ĐN

01

700

850

850

08

Đà Nẵng - Tam Kỳ - ĐN

01

600

700

750

900

1.100

1.400

09

Đà Nẵng – Tiên Phước - Đà Nẵng

01

750

950

1.000

1.250

1.500

1.950

10

Đà Nẵng - Chu Lai – Đà Nẵng

01

750

950

1.000

1.300

1.550

2.000

11

Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng

01

950

1.000

1.000

1.600

1.800

2.200

12

Đà Nẵng - Quy Nhơn - Đà Nẵng

02

1.950

2.200

2.300

2.900

4.700

6.100

13

Đà Nẵng - Lăng Cô- Đà Nẵng

01

500

600

700

850

1.000

1.250

14

Đà Nẵng - Suối Voi- Đà Nẵng

01

700

800

850

1.050

1.450

1.650

15

Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng

01

900

1.000

1.000

1.450

1.800

2.300

16

Đà Nẵng - Huế (đổ khách 1 chiều) hoặc ngược lại

01 chiều

700

750

800

1.100

1.600

2.000

17

Đà Nẵng - Quảng Trị - Đà Nẵng

01

1.100

1.350

1.400

1.700

2.200

2.800

18

Đà Nẵng - Huế - Thanh Tân - Đà Nẵng

01

1.150

1.250

1.250

1.600

1.950

2.450

19

Đà Nẵng - Bạch Mã - Thanh Tân - Đà Nẵng

02

1.750

2.000

2.100 2.650

xe>16 kg lên đỉnh

20

Đà Nẵng - Phong Nha - Đà Nẵng

02

2.000

2.200

2.300 3000

4.500

5.700

21

Đà Nẵng - Phong Nha - Huế - ĐN

03

2.400

2.750

2.900

3.800

5.450

7.700

22

Đà Nẵng – Lao Bảo - Đà Nẵng

02

1.900

2.200

2.300

2.900

3.900

5.200

23

Đà Nẵng - Lao Bảo - Thanh Tân - Đà Nẵng

02

2.150

2.400

2.550

3.200

4.200

5.500

24

Đà Nẵng - Quảng Bình

01 chiều

1.600

1.900

2.000

2.500

3.000

3.900

25

Đà Nẵng - Lao Bảo - Phong Nha - Đà Nẵng

03

2.800

3.250

3.500

4.300

5.800 7.950

 


 

 

 

BẢNG BÁO GIÁ XE TUYẾN VIỆT NAM - LÀO

STT

 

 

Lộ trình

 

 

Tg.Ngày)

Đơn giá/ Loại xe (Ng. đồng / 01 Xe )

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ

24 chỗ

35 chỗ

45 chỗ

01

Đà Nẵng - Savănnakhet or Ngược lại

1 chiều

4.000

4.200

4.500

5.500

6.500

7.500

02

Đón Savănnakhet - Huế - ĐN - Hội An - Huế -Trả Savănnakhet

4N3Đ

7.300

7.800

8.200

10.000

12.000

14.000

03

Đón Savănnakhet - Đông Hà - Vinh - Hà Nội - Hạ Long - Trả Savănnakhet (đi đường 9 về đường 8)

5N4Đ

12.400

14.500

15.000

17.000

20.000

22.500

04

Viêng Chăn - ĐN - Huế - Hội An – Viêng Chăn

(đi đường 9 về đường 8)

6N5Đ

13.200

15.000

15.500

18.200

22.500

24.500

05

Đà Nẵng – PắkSế

1 chiều

4.800

5.500

6.300

7.200

8.000

9.500

06

Đón PăkSế - Kon Tum – ĐăkLăk – Đà Lạt - HCM - Trả PăkSế

6N5Đ

10.500

13.000

13.400

15.500

18.500

23.600

07

PăkSế - ĐN - Hội An - Huế - Lao Bảo - PăkSế

5N4Đ

8.500

9.000

9.200

12.700

Du lichVan phong aoVan phong phamDich vu tham tuDu hoc Nhat BanNội thất Hòa PhátTrang vangDu lich teambuildingpianoVăn phòng luật sưLaptop lenovo thinkpadKhach sanCong ty seoTẩy trắng răngCong ty dich thuatiPhone 4Bao ve chuyen nghiepVietnam propertyVietnam trade fairVietnam web designHanoi hotelsTranslation companyVietnamese law firmHalong cruise